contour language
Học thuậtThân thiện
A speaker of a contour language can change a word's meaning by altering their pitch.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôn ngữ có sắc điệu do sự chuyển đổi âm vực: Một loại ngôn ngữ thanh điệu trong đó ý nghĩa của từ có thể thay đổi dựa trên sự lên xuống (đường nét) của cao độ giọng nói. Sự thay đổi này tạo thành các "đường cong" (contour) âm điệu khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mandarin Chinese is a classic example of a contour language. (Tiếng Quan Thoại là một ví dụ điển hình của một ngôn ngữ có sắc điệu do sự chuyển đổi âm vực.)
- Linguists study contour languages to understand how pitch variations convey meaning. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các ngôn ngữ có sắc điệu do sự chuyển đổi âm vực để hiểu cách biến đổi cao độ truyền tải ý nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngôn ngữ học, thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt với các ngôn ngữ thanh điệu khác, chẳng hạn như ngôn ngữ có thanh điệu theo âm vực (register tone language), nơi cao độ được phân biệt chủ yếu ở các mức độ cao/thấp khác nhau thay vì các đường nét lên/xuống.
Biến thể và từ gần giống
- Tone language (n): ngôn ngữ thanh điệu (khái niệm tổng quát hơn).
- Register tone language (n): ngôn ngữ có thanh điệu theo âm vực.
Từ đồng nghĩa
- Tonal language: ngôn ngữ thanh điệu (từ đồng nghĩa rộng, bao gồm cả contour language).
A speaker of a contour language can change a word's meaning by altering their pitch.
Noun
- ngôn ngữ có sắc điệu do sự chuyển đổi âm vực.